giáo ban

giáo ban

Giáo ban của trường đại học đó rất có uy tín.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thể những người làm công tác giảng dạy trong một cơ sở giáo dục: "giáo ban" chỉ toàn bộ đội ngũ giáo viên, giảng viên của một trường học hoặc một tổ chức đào tạo.
    • Bộ phận quản lý giáo viên: Trong một số ngữ cảnh, "giáo ban" có thể đề cập đến ban chuyên trách về giáo dục, phụ trách việc tổ chức giám sát hoạt động giảng dạy.
dụ sử dụng
  • (Toàn thể giáo viên nhà trường đã họp để bàn về chương trình giảng dạy mới.)
  • ( ấy được chọn làm người đứng đầu đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.)
  • (Cuộc họp của tập thể giáo viên diễn ra vào mỗi thứ sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáo ban chuyên môn": nhóm giáo viên phụ trách một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
    • Giáo ban chuyên môn tiếng Anh đã tổ chức buổi ngoại khóa. (Nhóm giáo viên dạy tiếng Anh đã tổ chức hoạt động ngoại khóa.)
  • "giáo ban chủ nhiệm": nhóm giáo viên làm công tác chủ nhiệm lớp.
    • Giáo ban chủ nhiệm họp để bàn về tình hình học sinh. (Các giáo viên chủ nhiệm họp để thảo luận về tình hình học tập kỷ luật của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo viên (danh từ): người làm nghề dạy học.
    • Giáo viên người truyền đạt kiến thức. (Người dạy học người truyền đạt kiến thức.)
  • Ban giảng dạy (danh từ): tập thể giáo viên trong một tổ chứcđồng nghĩa gần với "giáo ban".
    • Ban giảng dạy của trường đã đạt nhiều thành tích. (Đội ngũ giáo viên của trường đã đạt nhiều thành tựu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đội ngũ giáo viên: tập thể các thầy giáo.
  • Hội đồng sư phạm: cơ quan quản lý giáo viên trong trường học (thườngnghĩa rộng hơn, bao gồm cả ban giám hiệu).
  • Tập thể sư phạm: toàn thể những người làm công tác giáo dục trong trường.
Thành ngữ liên quan
  • Giáo ban đoàn kết: sự thống nhất hợp tác trong đội ngũ giáo viên.
    • Giáo ban đoàn kết sẽ giúp nhà trường phát triển. (Khi đội ngũ giáo viên hợp tác tốt, nhà trường sẽ phát triển.)

Từ chứa "giáo ban"